YiWordsYiWords

năm mươi tệ

五十元

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — năm: ngang (平音) · mươi: ngang (平音) · tệ: nặng (低短塞音) ?

năm mươi tệ 五十元

詞義

常用搭配

năm mươi tệ một lần
五十塊錢一次

例句

Tôi mua vé hết năm mươi tệ.
我買票花了五十塊錢。
Anh ấy trả năm mươi tệ cho tôi.
他給了我五十塊錢。

人民幣

常見問題

「五十元」越南語怎麼說?
「五十元」的越南語是 năm mươi tệ。
năm mươi tệ 是什麼意思?
năm mươi tệ 的意思是「五十元」(名詞)。五十元人民幣
năm mươi tệ 怎麼發音?
năm mươi tệ 有 3 個音節:năm: ngang (平音) · mươi: ngang (平音) · tệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm mươi tệ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua vé hết năm mươi tệ.(我買票花了五十塊錢。);Anh ấy trả năm mươi tệ cho tôi.(他給了我五十塊錢。)。

想讓「năm mươi tệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始