YiWordsYiWords

năm sau nữa

後年

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — năm: ngang (平音) · sau: ngang (平音) · nữa: ngã (顫升) ?

năm sau nữa 後年

詞義

例句

Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
後年我會畢業。
Chúng ta sẽ gặp lại vào năm sau nữa.
我們後年再見。

相關詞彙

常見問題

「後年」越南語怎麼說?
「後年」的越南語是 năm sau nữa。
năm sau nữa 是什麼意思?
năm sau nữa 的意思是「後年」(名詞)。後年
năm sau nữa 怎麼發音?
năm sau nữa 有 3 個音節:năm: ngang (平音) · sau: ngang (平音) · nữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm sau nữa 常用嗎?
năm sau nữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
năm sau nữa 在句子裡怎麼用?
例如:Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp.(後年我會畢業。);Chúng ta sẽ gặp lại vào năm sau nữa.(我們後年再見。)。

想讓「năm sau nữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始