YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thời khắc
thời khắc
時刻
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thời: huyền (低降) · khắc: sắc (高升)
?
詞義
時刻,時點
常用搭配
thời khắc quan trọng
重要時刻
thời khắc chia tay
告別時刻
例句
Đây là thời khắc quyết định.
這是決定性時刻。
Tôi nhớ thời khắc ấy.
我記得那個時刻。
相關詞彙
năm sau nữa
後年
trung tâm thương mại
購物中心
trước đây
以前
lúc đầu
當初
tin
相信
hãy
請
常見問題
「時刻」越南語怎麼說?
「時刻」的越南語是 thời khắc。
thời khắc 是什麼意思?
thời khắc 的意思是「時刻」(名詞)。時刻,時點
thời khắc 怎麼發音?
thời khắc 有 2 個音節:thời: huyền (低降) · khắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời khắc 常用嗎?
thời khắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thời khắc 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là thời khắc quyết định.(這是決定性時刻。);Tôi nhớ thời khắc ấy.(我記得那個時刻。)。
想讓「thời khắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store