YiWordsYiWords

nảy sinh

滋長

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nảy: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音) ?

nảy sinh 滋長

詞義

常用搭配

nảy sinh ý tưởng
產生想法
nảy sinh vấn đề
出現問題

例句

Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.
我心裡滋生了懷疑。
Giữa họ nảy sinh tình cảm.
他們之間滋生了感情。

相關詞彙

常見問題

「滋長」越南語怎麼說?
「滋長」的越南語是 nảy sinh。
nảy sinh 是什麼意思?
nảy sinh 的意思是「滋長」(動詞)。滋長,產生(思想、感情等)
nảy sinh 怎麼發音?
nảy sinh 有 2 個音節:nảy: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nảy sinh 常用嗎?
nảy sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nảy sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.(我心裡滋生了懷疑。);Giữa họ nảy sinh tình cảm.(他們之間滋生了感情。)。

想讓「nảy sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始