YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
né tránh
né tránh
閃避
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — né: sắc (高升) · tránh: sắc (高升)
?
詞義
閃避,躲避
常用搭配
né tránh đòn tấn công
躲避攻擊
né tránh nguy hiểm
避開危險
例句
Anh ấy né tránh rất tốt.
他閃避得很好。
Cô ấy cố gắng né tránh rắc rối.
她努力避開麻煩。
相關詞彙
đồng hồ cát
沙漏
thực thể
實體
phim tài liệu
紀錄片
Song Tử
雙子座
kiềm chế
抑制
chân thành
真心
常見問題
「閃避」越南語怎麼說?
「閃避」的越南語是 né tránh。
né tránh 是什麼意思?
né tránh 的意思是「閃避」(動詞)。閃避,躲避
né tránh 怎麼發音?
né tránh 有 2 個音節:né: sắc (高升) · tránh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
né tránh 常用嗎?
né tránh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
né tránh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy né tránh rất tốt.(他閃避得很好。);Cô ấy cố gắng né tránh rắc rối.(她努力避開麻煩。)。
想讓「né tránh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store