YiWordsYiWords

nếu không phải

要不是

連接詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音) · phải: hỏi (曲折升) ?

nếu không phải 要不是

詞義

例句

Nếu không phải anh giúp, tôi đã thất bại.
要不是你幫忙,我就失敗了。
Nếu không phải trời mưa, chúng ta đã đi chơi.
要不是下雨,我們就去玩了。

條件表達

常見問題

「要不是」越南語怎麼說?
「要不是」的越南語是 nếu không phải。
nếu không phải 是什麼意思?
nếu không phải 的意思是「要不是」(連接詞)。要不是,如果不是
nếu không phải 怎麼發音?
nếu không phải 有 3 個音節:nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nếu không phải 常用嗎?
nếu không phải 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nếu không phải 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu không phải anh giúp, tôi đã thất bại.(要不是你幫忙,我就失敗了。);Nếu không phải trời mưa, chúng ta đã đi chơi.(要不是下雨,我們就去玩了。)。

想讓「nếu không phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始