YiWordsYiWords

nhỡ đâu

萬一

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhỡ: ngã (顫升) · đâu: ngang (平音) ?

nhỡ đâu 萬一

詞義

常用搭配

nhỡ đâu có chuyện
萬一有事
nhỡ đâu không kịp
萬一來不及

例句

Nhỡ đâu trời mưa thì sao?
萬一下雨怎麼辦?
Nhỡ đâu tôi quên mang theo.
萬一我忘帶了。

條件表達

常見問題

「萬一」越南語怎麼說?
「萬一」的越南語是 nhỡ đâu。
nhỡ đâu 是什麼意思?
nhỡ đâu 的意思是「萬一」(副詞)。萬一,如果發生某事
nhỡ đâu 怎麼發音?
nhỡ đâu 有 2 個音節:nhỡ: ngã (顫升) · đâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhỡ đâu 常用嗎?
nhỡ đâu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhỡ đâu 在句子裡怎麼用?
例如:Nhỡ đâu trời mưa thì sao?(萬一下雨怎麼辦?);Nhỡ đâu tôi quên mang theo.(萬一我忘帶了。)。

想讓「nhỡ đâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始