YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngã rẽ
ngã rẽ
岔路
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngã: ngã (顫升) · rẽ: ngã (顫升)
?
詞義
岔路,分岔口
常用搭配
ngã rẽ đường
路口岔道
ngã rẽ trái
左轉岔口
例句
Đến ngã rẽ, rẽ phải.
到岔路口右轉。
Có một ngã rẽ phía trước.
前面有一個岔口。
相關詞彙
nối tiếp không ngừng
川流不息
oan
冤屈
ổn thỏa
妥善
lạ đời
奇葩
mặt mày ủ rũ
愁眉苦臉
bi ai
悲哀
常見問題
「岔路」越南語怎麼說?
「岔路」的越南語是 ngã rẽ。
ngã rẽ 是什麼意思?
ngã rẽ 的意思是「岔路」(名詞)。岔路,分岔口
ngã rẽ 怎麼發音?
ngã rẽ 有 2 個音節:ngã: ngã (顫升) · rẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngã rẽ 常用嗎?
ngã rẽ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngã rẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Đến ngã rẽ, rẽ phải.(到岔路口右轉。);Có một ngã rẽ phía trước.(前面有一個岔口。)。
想讓「ngã rẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store