YiWordsYiWords

同拼寫詞:ổn thoả

ổn thỏa

妥善

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ổn: hỏi (曲折升) · thỏa: hỏi (曲折升) ?

ổn thỏa 妥善

詞義

常用搭配

giải quyết ổn thỏa
妥善解決
ổn thỏa mọi việc
妥善處理一切

例句

Mọi việc đã được ổn thỏa.
一切都已妥善。
Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.
我們需要一個妥善的方案。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「妥善」越南語怎麼說?
「妥善」的越南語是 ổn thỏa。
ổn thỏa 是什麼意思?
ổn thỏa 的意思是「妥善」(形容詞)。妥善;妥當
ổn thỏa 怎麼發音?
ổn thỏa 有 2 個音節:ổn: hỏi (曲折升) · thỏa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ổn thỏa 常用嗎?
ổn thỏa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ổn thỏa 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đã được ổn thỏa.(一切都已妥善。);Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.(我們需要一個妥善的方案。)。

想讓「ổn thỏa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始