YiWordsYiWords

rơi xuống

墜落

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rơi: ngang (平音) · xuống: sắc (高升) ?

rơi xuống 墜落

詞義

常用搭配

rơi xuống đất
掉到地上
rơi xuống nước
掉進水裡

例句

Quả táo rơi xuống đất.
蘋果掉到地上。
Anh ấy rơi xuống sông.
他掉進了河裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「墜落」越南語怎麼說?
「墜落」的越南語是 rơi xuống。
rơi xuống 是什麼意思?
rơi xuống 的意思是「墜落」(動詞)。掉下
rơi xuống 怎麼發音?
rơi xuống 有 2 個音節:rơi: ngang (平音) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rơi xuống 常用嗎?
rơi xuống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rơi xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Quả táo rơi xuống đất.(蘋果掉到地上。);Anh ấy rơi xuống sông.(他掉進了河裡。)。

想讓「rơi xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始