YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngành nghề
ngành nghề
行業
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngành: huyền (低降) · nghề: huyền (低降)
?
詞義
行業,職業
常用搭配
ngành nghề kinh doanh
經營行業
ngành nghề truyền thống
傳統行業
例句
Bạn làm ngành nghề gì?
你從事什麼行業?
Ngành nghề này rất phát triển.
這個行業很發達。
相關詞彙
chó săn
獵犬
chồn
貂
cấy lúa
插秧
xách
提
vùng nước
水域
người tị nạn
難民
常見問題
「行業」越南語怎麼說?
「行業」的越南語是 ngành nghề。
ngành nghề 是什麼意思?
ngành nghề 的意思是「行業」(名詞)。行業,職業
ngành nghề 怎麼發音?
ngành nghề 有 2 個音節:ngành: huyền (低降) · nghề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngành nghề 常用嗎?
ngành nghề 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngành nghề 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn làm ngành nghề gì?(你從事什麼行業?);Ngành nghề này rất phát triển.(這個行業很發達。)。
想讓「ngành nghề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store