YiWordsYiWords

xách

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — xách: sắc (高升) ?

xách 提

詞義

常用搭配

xách túi
拎包
xách nước
拎水

例句

Tôi xách túi giúp mẹ.
我幫媽媽拎包。
Anh ấy xách hai xô nước.
他拎著兩桶水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提」越南語怎麼說?
「提」的越南語是 xách。
xách 是什麼意思?
xách 的意思是「提」(動詞)。用手提、拎
xách 怎麼發音?
xách 有 1 個音節:xách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xách 常用嗎?
xách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xách túi giúp mẹ.(我幫媽媽拎包。);Anh ấy xách hai xô nước.(他拎著兩桶水。)。

想讓「xách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始