YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xách
xách
提
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — xách: sắc (高升)
?
詞義
用手提、拎
常用搭配
xách túi
拎包
xách nước
拎水
例句
Tôi xách túi giúp mẹ.
我幫媽媽拎包。
Anh ấy xách hai xô nước.
他拎著兩桶水。
出現在這些詞條中
túi
袋子
túi xách
手提包
máy tính xách tay
筆記型電腦
vướng víu
礙事
móc
掏出
相關詞彙
vùng nước
水域
người tị nạn
難民
liệt sĩ
烈士
nhắc lại
重申
cấy lúa
插秧
chồn
貂
常見問題
「提」越南語怎麼說?
「提」的越南語是 xách。
xách 是什麼意思?
xách 的意思是「提」(動詞)。用手提、拎
xách 怎麼發音?
xách 有 1 個音節:xách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xách 常用嗎?
xách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xách túi giúp mẹ.(我幫媽媽拎包。);Anh ấy xách hai xô nước.(他拎著兩桶水。)。
想讓「xách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store