YiWordsYiWords

trùng hợp

巧合

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trùng: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) ?

trùng hợp 巧合

詞義

常用搭配

một sự trùng hợp
一個巧合
trùng hợp ngẫu nhiên
偶然巧合

例句

Thật là một trùng hợp thú vị.
真是有趣的巧合。
Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.
我們在這裡遇見真是巧合。

相關詞彙

常見問題

「巧合」越南語怎麼說?
「巧合」的越南語是 trùng hợp。
trùng hợp 是什麼意思?
trùng hợp 的意思是「巧合」(名詞)。巧合,偶然的事情
trùng hợp 怎麼發音?
trùng hợp 有 2 個音節:trùng: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trùng hợp 常用嗎?
trùng hợp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trùng hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Thật là một trùng hợp thú vị.(真是有趣的巧合。);Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.(我們在這裡遇見真是巧合。)。

想讓「trùng hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始