YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghe nói
nghe nói
聽說
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghe: ngang (平音) · nói: sắc (高升)
?
詞義
聽說,聽別人說
常用搭配
nghe nói rằng
聽說……
nghe nói tin tức
聽說消息
例句
Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.
我聽說他已經回國了。
Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.
聽說明天會下雨。
出現在這些詞條中
sự thật
實話
日常溝通入門
alo
喂
hét
喊
quan tâm
關心
đề xuất
提出
chúc ngủ ngon
晚安
thảo luận
討論
常見問題
「聽說」越南語怎麼說?
「聽說」的越南語是 nghe nói。
nghe nói 是什麼意思?
nghe nói 的意思是「聽說」(動詞)。聽說,聽別人說
nghe nói 怎麼發音?
nghe nói 有 2 個音節:nghe: ngang (平音) · nói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghe nói 常用嗎?
nghe nói 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nghe nói 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.(我聽說他已經回國了。);Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.(聽說明天會下雨。)。
想讓「nghe nói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store