YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đề xuất
đề xuất
提出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đề: huyền (低降) · xuất: sắc (高升)
?
詞義
提出建議
常用搭配
đề xuất ý kiến
提出意見
đề xuất giải pháp
提出方案
例句
Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.
我想提出一個新想法。
Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.
她提出了合理的方案。
出現在這些詞條中
xuất hiện
出現
liệu pháp
療法
phủ quyết
否決
nhắm đúng mục tiêu
瞄準目標
chọn lọc tự nhiên
自然選擇
Darwin
達爾文
相關詞彙
dạ hội
晚會
thử
試
làm ơn
請
trò chơi
遊戲
ngôi sao
明星
phát thanh
廣播
常見問題
「提出」越南語怎麼說?
「提出」的越南語是 đề xuất。
đề xuất 是什麼意思?
đề xuất 的意思是「提出」(動詞)。提出建議
đề xuất 怎麼發音?
đề xuất 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề xuất 常用嗎?
đề xuất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đề xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.(我想提出一個新想法。);Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.(她提出了合理的方案。)。
想讓「đề xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store