YiWordsYiWords

đề xuất

提出

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · xuất: sắc (高升) ?

đề xuất 提出

詞義

常用搭配

đề xuất ý kiến
提出意見
đề xuất giải pháp
提出方案

例句

Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.
我想提出一個新想法。
Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.
她提出了合理的方案。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提出」越南語怎麼說?
「提出」的越南語是 đề xuất。
đề xuất 是什麼意思?
đề xuất 的意思是「提出」(動詞)。提出建議
đề xuất 怎麼發音?
đề xuất 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề xuất 常用嗎?
đề xuất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đề xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.(我想提出一個新想法。);Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.(她提出了合理的方案。)。

想讓「đề xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始