YiWordsYiWords

ngộ độc

中毒

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — ngộ: nặng (低短塞音) · độc: nặng (低短塞音) ?

ngộ độc 中毒

詞義

常用搭配

ngộ độc thực phẩm
食物中毒
ngộ độc thuốc
藥物中毒

例句

Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.
他食物中毒了。
Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.
有很多藥物中毒的情況。

相關詞彙

常見問題

「中毒」越南語怎麼說?
「中毒」的越南語是 ngộ độc。
ngộ độc 是什麼意思?
ngộ độc 的意思是「中毒」(動詞)。中毒,受毒物影響
ngộ độc 怎麼發音?
ngộ độc 有 2 個音節:ngộ: nặng (低短塞音) · độc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngộ độc 常用嗎?
ngộ độc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngộ độc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.(他食物中毒了。);Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.(有很多藥物中毒的情況。)。

想讓「ngộ độc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始