YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngộ độc
ngộ độc
中毒
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngộ: nặng (低短塞音) · độc: nặng (低短塞音)
?
詞義
中毒,受毒物影響
常用搭配
ngộ độc thực phẩm
食物中毒
ngộ độc thuốc
藥物中毒
例句
Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.
他食物中毒了。
Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.
有很多藥物中毒的情況。
相關詞彙
kim
針
mát-xa
按摩
xoa
揉
nha sĩ
牙醫
hội chợ triển lãm
博覽會
từ bỏ
放棄
常見問題
「中毒」越南語怎麼說?
「中毒」的越南語是 ngộ độc。
ngộ độc 是什麼意思?
ngộ độc 的意思是「中毒」(動詞)。中毒,受毒物影響
ngộ độc 怎麼發音?
ngộ độc 有 2 個音節:ngộ: nặng (低短塞音) · độc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngộ độc 常用嗎?
ngộ độc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngộ độc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.(他食物中毒了。);Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.(有很多藥物中毒的情況。)。
想讓「ngộ độc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store