YiWordsYiWords

mát-xa

按摩

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 1 個音節 — mát-xa: sắc (高升) ?

mát-xa 按摩

詞義

常用搭配

mát-xa lưng
按摩背部
mát-xa mặt
按摩臉部

例句

Tôi thích được mát-xa sau giờ làm việc.
我喜歡下班後按摩。
Cô ấy đang mát-xa cho khách.
她正在給客人按摩。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「按摩」,但語境和用法不同。

舒緩按摩館

常見問題

「按摩」越南語怎麼說?
「按摩」的越南語是 mát-xa。
mát-xa 是什麼意思?
mát-xa 的意思是「按摩」(動詞)。用手或器具按壓、揉搓身體以放鬆或治療
mát-xa 怎麼發音?
mát-xa 有 1 個音節:mát-xa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mát-xa 常用嗎?
mát-xa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mát-xa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích được mát-xa sau giờ làm việc.(我喜歡下班後按摩。);Cô ấy đang mát-xa cho khách.(她正在給客人按摩。)。

想讓「mát-xa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始