YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngu dốt
ngu dốt
無知
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngu: ngang (平音) · dốt: sắc (高升)
?
詞義
無知,愚昧
常用搭配
người ngu dốt
無知的人
hành động ngu dốt
愚蠢行為
例句
Đừng coi thường người ngu dốt.
不要輕視無知的人。
Sự ngu dốt dẫn đến sai lầm.
無知導致錯誤。
相關詞彙
bảo quản
保管
chùa
寺廟
hoàng cung
皇宮
tài khoản bị khóa
帳號被封
bối rối
困惑
chức danh
頭銜
常見問題
「無知」越南語怎麼說?
「無知」的越南語是 ngu dốt。
ngu dốt 是什麼意思?
ngu dốt 的意思是「無知」(形容詞)。無知,愚昧
ngu dốt 怎麼發音?
ngu dốt 有 2 個音節:ngu: ngang (平音) · dốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngu dốt 常用嗎?
ngu dốt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngu dốt 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng coi thường người ngu dốt.(不要輕視無知的人。);Sự ngu dốt dẫn đến sai lầm.(無知導致錯誤。)。
想讓「ngu dốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store