người hâm mộ bóng đá 足球迷 名詞 CEFR A2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — người: huyền (低降) · hâm: ngang (平音) · mộ: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升) · đá: sắc (高升) ?