YiWordsYiWords

người hâm mộ bóng đá

足球迷

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 5 個音節 — người: huyền (低降) · hâm: ngang (平音) · mộ: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升) · đá: sắc (高升) ?

người hâm mộ bóng đá 足球迷

詞義

常用搭配

người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt
狂熱球迷
cộng đồng người hâm mộ bóng đá
球迷群體

例句

Anh ấy là người hâm mộ bóng đá lâu năm.
他是多年的球迷。
Người hâm mộ bóng đá đã đến sân vận động rất đông.
球迷們湧進了體育場。

相關詞彙

常見問題

「足球迷」越南語怎麼說?
「足球迷」的越南語是 người hâm mộ bóng đá。
người hâm mộ bóng đá 是什麼意思?
người hâm mộ bóng đá 的意思是「足球迷」(名詞)。足球迷
người hâm mộ bóng đá 怎麼發音?
người hâm mộ bóng đá 有 5 個音節:người: huyền (低降) · hâm: ngang (平音) · mộ: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người hâm mộ bóng đá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người hâm mộ bóng đá lâu năm.(他是多年的球迷。);Người hâm mộ bóng đá đã đến sân vận động rất đông.(球迷們湧進了體育場。)。

想讓「người hâm mộ bóng đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始