YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
con cái
con cái
子女
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — con: ngang (平音) · cái: sắc (高升)
?
詞義
子女,兒女
常用搭配
nuôi dạy con cái
撫養子女
yêu thương con cái
疼愛子女
例句
Cha mẹ luôn lo cho con cái.
父母總是為子女操心。
Giáo dục con cái rất quan trọng.
教育子女很重要。
出現在這些詞條中
dặn dò
叮嚀
bổn phận
本分
dung túng
縱容
phụ huynh
家長
cưng chiều
寵愛
gây áp lực
施壓
khuyên bảo
勸告
khuyên răn
告誡
相關詞彙
trẻ con
小孩
được
可以
người hâm mộ bóng đá
足球迷
cỏ
草
mèo
貓
gà
雞
常見問題
「子女」越南語怎麼說?
「子女」的越南語是 con cái。
con cái 是什麼意思?
con cái 的意思是「子女」(名詞)。子女,兒女
con cái 怎麼發音?
con cái 有 2 個音節:con: ngang (平音) · cái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con cái 常用嗎?
con cái 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
con cái 在句子裡怎麼用?
例如:Cha mẹ luôn lo cho con cái.(父母總是為子女操心。);Giáo dục con cái rất quan trọng.(教育子女很重要。)。
想讓「con cái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store