YiWordsYiWords

con cái

子女

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — con: ngang (平音) · cái: sắc (高升) ?

con cái 子女

詞義

常用搭配

nuôi dạy con cái
撫養子女
yêu thương con cái
疼愛子女

例句

Cha mẹ luôn lo cho con cái.
父母總是為子女操心。
Giáo dục con cái rất quan trọng.
教育子女很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「子女」越南語怎麼說?
「子女」的越南語是 con cái。
con cái 是什麼意思?
con cái 的意思是「子女」(名詞)。子女,兒女
con cái 怎麼發音?
con cái 有 2 個音節:con: ngang (平音) · cái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con cái 常用嗎?
con cái 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
con cái 在句子裡怎麼用?
例如:Cha mẹ luôn lo cho con cái.(父母總是為子女操心。);Giáo dục con cái rất quan trọng.(教育子女很重要。)。

想讓「con cái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始