YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người mẫu
người mẫu
模特兒
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)
?
詞義
模特兒,專門展示服裝、產品等的人
常用搭配
người mẫu thời trang
時裝模特兒
người mẫu ảnh
平面模特兒
例句
Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.
她是一位著名的模特兒。
Tôi muốn trở thành người mẫu.
我想成為模特兒。
相關詞彙
quyến rũ
迷人
sùng bái
崇拜
ưa thích
喜愛
gắn bó
緊密
náo nhiệt
熱鬧
cảnh tượng
場面
常見問題
「模特兒」越南語怎麼說?
「模特兒」的越南語是 người mẫu。
người mẫu 是什麼意思?
người mẫu 的意思是「模特兒」(名詞)。模特兒,專門展示服裝、產品等的人
người mẫu 怎麼發音?
người mẫu 有 2 個音節:người: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người mẫu 常用嗎?
người mẫu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
người mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.(她是一位著名的模特兒。);Tôi muốn trở thành người mẫu.(我想成為模特兒。)。
想讓「người mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store