YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
náo nhiệt
náo nhiệt
熱鬧
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — náo: sắc (高升) · nhiệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
熱鬧,繁華
常用搭配
phố xá náo nhiệt
街道熱鬧
không khí náo nhiệt
氣氛熱鬧
例句
Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.
早上市場非常熱鬧。
Không khí lễ hội thật náo nhiệt.
節日氣氛真熱鬧。
出現在這些詞條中
chợ đêm
夜市
phồn hoa
繁華
xem náo nhiệt
看熱鬧
cảnh tượng
場面
相關詞彙
cảnh tượng
場面
mệnh
命運
giảm
減少
cháy
燃燒
chiều
傍晚
gắn bó
緊密
常見問題
「熱鬧」越南語怎麼說?
「熱鬧」的越南語是 náo nhiệt。
náo nhiệt 是什麼意思?
náo nhiệt 的意思是「熱鬧」(形容詞)。熱鬧,繁華
náo nhiệt 怎麼發音?
náo nhiệt 有 2 個音節:náo: sắc (高升) · nhiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
náo nhiệt 常用嗎?
náo nhiệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
náo nhiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.(早上市場非常熱鬧。);Không khí lễ hội thật náo nhiệt.(節日氣氛真熱鬧。)。
想讓「náo nhiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store