YiWordsYiWords

náo nhiệt

熱鬧

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — náo: sắc (高升) · nhiệt: nặng (低短塞音) ?

náo nhiệt 熱鬧

詞義

常用搭配

phố xá náo nhiệt
街道熱鬧
không khí náo nhiệt
氣氛熱鬧

例句

Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.
早上市場非常熱鬧。
Không khí lễ hội thật náo nhiệt.
節日氣氛真熱鬧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熱鬧」越南語怎麼說?
「熱鬧」的越南語是 náo nhiệt。
náo nhiệt 是什麼意思?
náo nhiệt 的意思是「熱鬧」(形容詞)。熱鬧,繁華
náo nhiệt 怎麼發音?
náo nhiệt 有 2 個音節:náo: sắc (高升) · nhiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
náo nhiệt 常用嗎?
náo nhiệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
náo nhiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.(早上市場非常熱鬧。);Không khí lễ hội thật náo nhiệt.(節日氣氛真熱鬧。)。

想讓「náo nhiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始