YiWordsYiWords

người quen

熟人

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · quen: ngang (平音) ?

người quen 熟人

詞義

常用搭配

gặp người quen
遇到熟人
người quen cũ
老熟人

例句

Tôi gặp người quen trên phố.
我在街上遇到熟人。
Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.
他請熟人幫忙。

相關詞彙

常見問題

「熟人」越南語怎麼說?
「熟人」的越南語是 người quen。
người quen 是什麼意思?
người quen 的意思是「熟人」(名詞)。熟人,認識的人
người quen 怎麼發音?
người quen 有 2 個音節:người: huyền (低降) · quen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người quen 常用嗎?
người quen 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
người quen 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gặp người quen trên phố.(我在街上遇到熟人。);Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.(他請熟人幫忙。)。

想讓「người quen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始