YiWordsYiWords

người sáng lập

創辦人

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) ?

người sáng lập 創辦人

詞義

常用搭配

người sáng lập công ty
公司創始人
người sáng lập trẻ tuổi
年輕創始人

例句

Anh ấy là người sáng lập của doanh nghiệp này.
他是這家企業的創始人。
Người sáng lập đã nghỉ hưu.
創始人已經退休了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「創辦人」越南語怎麼說?
「創辦人」的越南語是 người sáng lập。
người sáng lập 是什麼意思?
người sáng lập 的意思是「創辦人」(名詞)。創始人;最初建立公司或組織的人
người sáng lập 怎麼發音?
người sáng lập 有 3 個音節:người: huyền (低降) · sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người sáng lập 常用嗎?
người sáng lập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người sáng lập 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người sáng lập của doanh nghiệp này.(他是這家企業的創始人。);Người sáng lập đã nghỉ hưu.(創始人已經退休了。)。

想讓「người sáng lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始