YiWordsYiWords

phấn mắt

眼影

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phấn: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

phấn mắt 眼影

詞義

常用搭配

phấn mắt màu nâu
棕色眼影
dùng phấn mắt
使用眼影

例句

Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.
她喜歡用亮色眼影。
Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.
眼影讓眼睛更突出。

相關詞彙

常見問題

「眼影」越南語怎麼說?
「眼影」的越南語是 phấn mắt。
phấn mắt 是什麼意思?
phấn mắt 的意思是「眼影」(名詞)。眼影,化妝品用於眼部上色
phấn mắt 怎麼發音?
phấn mắt 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.(她喜歡用亮色眼影。);Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.(眼影讓眼睛更突出。)。

想讓「phấn mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始