YiWordsYiWords

nguyên vẹn

完好

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · vẹn: nặng (低短塞音) ?

nguyên vẹn 完好

詞義

常用搭配

giữ nguyên vẹn
保持完好
nguyên vẹn hình dáng
外形完好

例句

Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
花瓶依然完好無損。
Tài liệu được giữ nguyên vẹn.
資料被完整保存。

相關詞彙

常見問題

「完好」越南語怎麼說?
「完好」的越南語是 nguyên vẹn。
nguyên vẹn 是什麼意思?
nguyên vẹn 的意思是「完好」(形容詞)。完好,無損
nguyên vẹn 怎麼發音?
nguyên vẹn 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · vẹn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên vẹn 常用嗎?
nguyên vẹn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên vẹn 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.(花瓶依然完好無損。);Tài liệu được giữ nguyên vẹn.(資料被完整保存。)。

想讓「nguyên vẹn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始