YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên vẹn
nguyên vẹn
完好
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · vẹn: nặng (低短塞音)
?
詞義
完好,無損
常用搭配
giữ nguyên vẹn
保持完好
nguyên vẹn hình dáng
外形完好
例句
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
花瓶依然完好無損。
Tài liệu được giữ nguyên vẹn.
資料被完整保存。
相關詞彙
nghĩ cho
著想
rất thoải mái
很舒服
phấn khởi
興高采烈
ác ý
惡意
ngòi nổ
導火線
cô lập
孤立
常見問題
「完好」越南語怎麼說?
「完好」的越南語是 nguyên vẹn。
nguyên vẹn 是什麼意思?
nguyên vẹn 的意思是「完好」(形容詞)。完好,無損
nguyên vẹn 怎麼發音?
nguyên vẹn 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · vẹn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên vẹn 常用嗎?
nguyên vẹn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên vẹn 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.(花瓶依然完好無損。);Tài liệu được giữ nguyên vẹn.(資料被完整保存。)。
想讓「nguyên vẹn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store