YiWordsYiWords

nhà bên cạnh

隔壁

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — nhà: huyền (低降) · bên: ngang (平音) · cạnh: nặng (低短塞音) ?

nhà bên cạnh 隔壁

詞義

常用搭配

sang nhà bên cạnh chơi
去隔壁玩
nhà bên cạnh ồn ào
隔壁很吵

例句

Nhà bên cạnh mới chuyển đến.
隔壁新搬來人了。
Tôi nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh.
我聽到隔壁傳來音樂聲。

相關詞彙

常見問題

「隔壁」越南語怎麼說?
「隔壁」的越南語是 nhà bên cạnh。
nhà bên cạnh 是什麼意思?
nhà bên cạnh 的意思是「隔壁」(名詞)。緊鄰自己家的房子或公寓
nhà bên cạnh 怎麼發音?
nhà bên cạnh 有 3 個音節:nhà: huyền (低降) · bên: ngang (平音) · cạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà bên cạnh 常用嗎?
nhà bên cạnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhà bên cạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà bên cạnh mới chuyển đến.(隔壁新搬來人了。);Tôi nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh.(我聽到隔壁傳來音樂聲。)。

想讓「nhà bên cạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始