YiWordsYiWords

phòng đọc sách

書房

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — phòng: huyền (低降) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升) ?

phòng đọc sách 書房

詞義

常用搭配

phòng đọc sách gia đình
家庭書房
phòng đọc sách thư viện
圖書館閱覽室

例句

Tôi học bài trong phòng đọc sách.
我在書房學習。
Phòng đọc sách rất yên tĩnh.
書房很安靜。

相關詞彙

常見問題

「書房」越南語怎麼說?
「書房」的越南語是 phòng đọc sách。
phòng đọc sách 是什麼意思?
phòng đọc sách 的意思是「書房」(名詞)。書房; 閱覽室
phòng đọc sách 怎麼發音?
phòng đọc sách 有 3 個音節:phòng: huyền (低降) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng đọc sách 常用嗎?
phòng đọc sách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phòng đọc sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học bài trong phòng đọc sách.(我在書房學習。);Phòng đọc sách rất yên tĩnh.(書房很安靜。)。

想讓「phòng đọc sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始