YiWordsYiWords

nhà sản xuất

廠商

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — nhà: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) ?

nhà sản xuất 廠商

詞義

常用搭配

nhà sản xuất ô tô
汽車廠商
nhà sản xuất phim
電影製片廠

例句

Nhà sản xuất này nổi tiếng.
這家廠商很有名。
Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.
我們正在尋找新的廠商。

相關詞彙

常見問題

「廠商」越南語怎麼說?
「廠商」的越南語是 nhà sản xuất。
nhà sản xuất 是什麼意思?
nhà sản xuất 的意思是「廠商」(名詞)。廠商,生產廠家
nhà sản xuất 怎麼發音?
nhà sản xuất 有 3 個音節:nhà: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà sản xuất 常用嗎?
nhà sản xuất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhà sản xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà sản xuất này nổi tiếng.(這家廠商很有名。);Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.(我們正在尋找新的廠商。)。

想讓「nhà sản xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始