YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thành phẩm
thành phẩm
成品
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thành: huyền (低降) · phẩm: hỏi (曲折升)
?
詞義
成品,已完成的產品
常用搭配
kiểm tra thành phẩm
檢查成品
đóng gói thành phẩm
包裝成品
例句
Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.
成品已經仔細檢查過。
Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.
公司每天出廠許多成品。
相關詞彙
nhà sản xuất
廠商
mỏ
礦場
lợi
利益
Bắc Cực
北極
đất liền
陸地
Hàn Quốc
韓國
常見問題
「成品」越南語怎麼說?
「成品」的越南語是 thành phẩm。
thành phẩm 是什麼意思?
thành phẩm 的意思是「成品」(名詞)。成品,已完成的產品
thành phẩm 怎麼發音?
thành phẩm 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành phẩm 常用嗎?
thành phẩm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thành phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.(成品已經仔細檢查過。);Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.(公司每天出廠許多成品。)。
想讓「thành phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store