nhà thờ Hồi giáo 清真寺 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — nhà: huyền (低降) · thờ: huyền (低降) · Hồi: huyền (低降) · giáo: sắc (高升) ?