YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tín đồ
tín đồ
信徒
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tín: sắc (高升) · đồ: huyền (低降)
?
詞義
信徒,宗教信仰者
常用搭配
tín đồ đạo phật
佛教信徒
tín đồ thiên chúa giáo
天主教信徒
例句
Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.
信徒在節日去寺廟。
Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.
許多信徒參與慈善活動。
出現在這些詞條中
đạo hồi
伊斯蘭教
công giáo
天主教
Cơ Đốc giáo
基督教
phật giáo
佛教
相關詞彙
phù hộ
保佑
sẹo
疤痕
nhà sư
和尚
giương
揚起
mụn
痘痘
mạch điện
電路
常見問題
「信徒」越南語怎麼說?
「信徒」的越南語是 tín đồ。
tín đồ 是什麼意思?
tín đồ 的意思是「信徒」(名詞)。信徒,宗教信仰者
tín đồ 怎麼發音?
tín đồ 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín đồ 常用嗎?
tín đồ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tín đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.(信徒在節日去寺廟。);Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.(許多信徒參與慈善活動。)。
想讓「tín đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store