YiWordsYiWords

nhấc lên

掀起

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhấc: sắc (高升) · lên: ngang (平音) ?

nhấc lên 掀起

詞義

常用搭配

nhấc lên nắp
掀開蓋子
nhấc lên vali
提起行李箱

例句

Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.
他把椅子舉起來。
Tôi nhấc lên nắp nồi.
我掀開鍋蓋。

出現在這些詞條中

家用物品

常見問題

「掀起」越南語怎麼說?
「掀起」的越南語是 nhấc lên。
nhấc lên 是什麼意思?
nhấc lên 的意思是「掀起」(動詞)。掀起,舉起
nhấc lên 怎麼發音?
nhấc lên 有 2 個音節:nhấc: sắc (高升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhấc lên 常用嗎?
nhấc lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhấc lên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.(他把椅子舉起來。);Tôi nhấc lên nắp nồi.(我掀開鍋蓋。)。

想讓「nhấc lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始