YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhấc lên
nhấc lên
掀起
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhấc: sắc (高升) · lên: ngang (平音)
?
詞義
掀起,舉起
常用搭配
nhấc lên nắp
掀開蓋子
nhấc lên vali
提起行李箱
例句
Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.
他把椅子舉起來。
Tôi nhấc lên nắp nồi.
我掀開鍋蓋。
出現在這些詞條中
nhấc
抬起
家用物品
phế phẩm
廢品
đinh
釘子
thang
梯子
gập lại
摺疊
sáp
蠟
lồng
籠子
常見問題
「掀起」越南語怎麼說?
「掀起」的越南語是 nhấc lên。
nhấc lên 是什麼意思?
nhấc lên 的意思是「掀起」(動詞)。掀起,舉起
nhấc lên 怎麼發音?
nhấc lên 有 2 個音節:nhấc: sắc (高升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhấc lên 常用嗎?
nhấc lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhấc lên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.(他把椅子舉起來。);Tôi nhấc lên nắp nồi.(我掀開鍋蓋。)。
想讓「nhấc lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store