YiWordsYiWords

同拼寫詞:lônglỏnglòng

lồng

籠子

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — lồng: huyền (低降) ?

lồng 籠子

詞義

常用搭配

lồng chim
鳥籠
lồng sắt
鐵籠

例句

Con chim đang ở trong lồng.
小鳥在籠子裡。
Anh ấy mua một cái lồng mới cho mèo.
他給貓買了個新籠子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「籠子」越南語怎麼說?
「籠子」的越南語是 lồng。
lồng 是什麼意思?
lồng 的意思是「籠子」(名詞)。籠子
lồng 怎麼發音?
lồng 有 1 個音節:lồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lồng 常用嗎?
lồng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lồng 在句子裡怎麼用?
例如:Con chim đang ở trong lồng.(小鳥在籠子裡。);Anh ấy mua một cái lồng mới cho mèo.(他給貓買了個新籠子。)。

想讓「lồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始