YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân bản
nhân bản
複製
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
克隆,複製生物體
常用搭配
nhân bản vô tính
無性克隆
nhân bản động vật
克隆動物
例句
Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.
科學家們克隆了綿羊。
Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.
克隆人仍有爭議。
相關詞彙
viễn thông
電信
chong chóng
風車
phông chữ
字型
yếu sóng
訊號差
hậu kỳ
後期
áp đảo
壓倒
常見問題
「複製」越南語怎麼說?
「複製」的越南語是 nhân bản。
nhân bản 是什麼意思?
nhân bản 的意思是「複製」(動詞)。克隆,複製生物體
nhân bản 怎麼發音?
nhân bản 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân bản 常用嗎?
nhân bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân bản 在句子裡怎麼用?
例如:Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.(科學家們克隆了綿羊。);Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.(克隆人仍有爭議。)。
想讓「nhân bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store