YiWordsYiWords

phông chữ

字型

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phông: ngang (平音) · chữ: ngã (顫升) ?

phông chữ 字型

詞義

常用搭配

phông chữ đẹp
漂亮字體
chọn phông chữ
選擇字體

例句

Tôi thích phông chữ này.
我喜歡這種字體。
Bạn nên đổi phông chữ.
你應該換個字體。

相關詞彙

常見問題

「字型」越南語怎麼說?
「字型」的越南語是 phông chữ。
phông chữ 是什麼意思?
phông chữ 的意思是「字型」(名詞)。字體
phông chữ 怎麼發音?
phông chữ 有 2 個音節:phông: ngang (平音) · chữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phông chữ 常用嗎?
phông chữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phông chữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích phông chữ này.(我喜歡這種字體。);Bạn nên đổi phông chữ.(你應該換個字體。)。

想讓「phông chữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始