YiWordsYiWords

nhân (bánh)

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · (bánh): sắc (高升) ?

nhân (bánh) 餡

詞義

常用搭配

nhân đậu xanh
綠豆餡
nhân thịt
肉餡

例句

Bánh này có nhân đậu đỏ.
這個餅有紅豆餡。
Tôi thích bánh bao nhân thịt.
我喜歡肉餡包子。

相關詞彙

常見問題

「餡」越南語怎麼說?
「餡」的越南語是 nhân (bánh)。
nhân (bánh) 是什麼意思?
nhân (bánh) 的意思是「餡」(名詞)。餡兒,包在糕點或餃子裡的填充物
nhân (bánh) 怎麼發音?
nhân (bánh) 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · (bánh): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân (bánh) 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh này có nhân đậu đỏ.(這個餅有紅豆餡。);Tôi thích bánh bao nhân thịt.(我喜歡肉餡包子。)。

想讓「nhân (bánh)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始