YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân (bánh)
nhân (bánh)
餡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · (bánh): sắc (高升)
?
詞義
餡兒,包在糕點或餃子裡的填充物
常用搭配
nhân đậu xanh
綠豆餡
nhân thịt
肉餡
例句
Bánh này có nhân đậu đỏ.
這個餅有紅豆餡。
Tôi thích bánh bao nhân thịt.
我喜歡肉餡包子。
相關詞彙
nhãn
龍眼
nhận
受
nhân bản
複製
nhận biết
識別
常見問題
「餡」越南語怎麼說?
「餡」的越南語是 nhân (bánh)。
nhân (bánh) 是什麼意思?
nhân (bánh) 的意思是「餡」(名詞)。餡兒,包在糕點或餃子裡的填充物
nhân (bánh) 怎麼發音?
nhân (bánh) 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · (bánh): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân (bánh) 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh này có nhân đậu đỏ.(這個餅有紅豆餡。);Tôi thích bánh bao nhân thịt.(我喜歡肉餡包子。)。
想讓「nhân (bánh)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store