YiWordsYiWords

nhân dân tệ

人民幣

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — nhân: ngang (平音) · dân: ngang (平音) · tệ: nặng (低短塞音) ?

nhân dân tệ 人民幣

詞義

常用搭配

đổi nhân dân tệ
兌換人民幣
tỷ giá nhân dân tệ
人民幣匯率

例句

Tôi muốn đổi nhân dân tệ.
我想兌換人民幣。
Nhân dân tệ tăng giá.
人民幣升值了。

相關詞彙

常見問題

「人民幣」越南語怎麼說?
「人民幣」的越南語是 nhân dân tệ。
nhân dân tệ 是什麼意思?
nhân dân tệ 的意思是「人民幣」(名詞)。人民幣,中國的法定貨幣單位
nhân dân tệ 怎麼發音?
nhân dân tệ 有 3 個音節:nhân: ngang (平音) · dân: ngang (平音) · tệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân dân tệ 常用嗎?
nhân dân tệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhân dân tệ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đổi nhân dân tệ.(我想兌換人民幣。);Nhân dân tệ tăng giá.(人民幣升值了。)。

想讓「nhân dân tệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始