YiWordsYiWords

同拼寫詞:bóng da

bóng đá

足球

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bóng: sắc (高升) · đá: sắc (高升) ?

bóng đá 足球

詞義

常用搭配

chơi bóng đá
踢足球
giải bóng đá
足球比賽

例句

Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.
他每天傍晚踢足球。
Tôi mua một quả bóng đá mới.
我買了一個新足球。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「足球」越南語怎麼說?
「足球」的越南語是 bóng đá。
bóng đá 是什麼意思?
bóng đá 的意思是「足球」(名詞)。足球
bóng đá 怎麼發音?
bóng đá 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng đá 常用嗎?
bóng đá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bóng đá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.(他每天傍晚踢足球。);Tôi mua một quả bóng đá mới.(我買了一個新足球。)。

想讓「bóng đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始