YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhẫn nhịn
nhẫn nhịn
忍耐
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhẫn: ngã (顫升) · nhịn: nặng (低短塞音)
?
詞義
忍受,忍耐
常用搭配
nhẫn nhịn chịu đựng
忍耐承受
nhẫn nhịn người khác
忍讓別人
例句
Cô ấy luôn nhẫn nhịn trong công việc.
她在工作中總是忍耐。
Tôi phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí.
我必須忍讓以保持和氣。
相關詞彙
tâm hồn
心靈
bi thảm
悲慘
khủng hoảng
危機
do dự
猶豫
triết học
哲學
đốt
燒
常見問題
「忍耐」越南語怎麼說?
「忍耐」的越南語是 nhẫn nhịn。
nhẫn nhịn 是什麼意思?
nhẫn nhịn 的意思是「忍耐」(動詞)。忍受,忍耐
nhẫn nhịn 怎麼發音?
nhẫn nhịn 有 2 個音節:nhẫn: ngã (顫升) · nhịn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhẫn nhịn 常用嗎?
nhẫn nhịn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhẫn nhịn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn nhẫn nhịn trong công việc.(她在工作中總是忍耐。);Tôi phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí.(我必須忍讓以保持和氣。)。
想讓「nhẫn nhịn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store