YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
do dự
do dự
猶豫
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — do: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)
?
詞義
猶豫,拿不定主意
常用搭配
do dự quyết định
猶豫決定
do dự trả lời
猶豫回答
例句
Cô ấy do dự khi trả lời.
她回答時猶豫了。
Tôi do dự giữa hai lựa chọn.
我在兩個選擇間猶豫。
出現在這些詞條中
một khi
一旦
không do dự
毫不猶豫
相關詞彙
nhẫn nhịn
忍耐
tâm hồn
心靈
bi thảm
悲慘
khủng hoảng
危機
triết học
哲學
đốt
燒
常見問題
「猶豫」越南語怎麼說?
「猶豫」的越南語是 do dự。
do dự 是什麼意思?
do dự 的意思是「猶豫」(動詞)。猶豫,拿不定主意
do dự 怎麼發音?
do dự 有 2 個音節:do: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
do dự 常用嗎?
do dự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
do dự 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy do dự khi trả lời.(她回答時猶豫了。);Tôi do dự giữa hai lựa chọn.(我在兩個選擇間猶豫。)。
想讓「do dự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store