YiWordsYiWords

nhận xét

評論

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · xét: sắc (高升) ?

nhận xét 評論

詞義

常用搭配

nhận xét bài viết
評論文章
nhận xét công việc
評價工作

例句

Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.
她點評得很直接。
Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.
我想點評一下這個產品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「評論」越南語怎麼說?
「評論」的越南語是 nhận xét。
nhận xét 是什麼意思?
nhận xét 的意思是「評論」(動詞)。評論他人或事物,發表看法
nhận xét 怎麼發音?
nhận xét 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · xét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận xét 常用嗎?
nhận xét 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhận xét 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.(她點評得很直接。);Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.(我想點評一下這個產品。)。

想讓「nhận xét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始