YiWordsYiWords

nói thẳng ra

說白了

短語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · thẳng: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音) ?

nói thẳng ra 說白了

詞義

常用搭配

nói thẳng ra sự thật
直說事實
nói thẳng ra ý kiến
坦率表達意見

例句

Nói thẳng ra, tôi không thích.
說白了,我不喜歡。
Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.
她把自己的想法說白了。

相關詞彙

常見問題

「說白了」越南語怎麼說?
「說白了」的越南語是 nói thẳng ra。
nói thẳng ra 是什麼意思?
nói thẳng ra 的意思是「說白了」(短語)。直說; 坦率表達
nói thẳng ra 怎麼發音?
nói thẳng ra 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · thẳng: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói thẳng ra 常用嗎?
nói thẳng ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nói thẳng ra 在句子裡怎麼用?
例如:Nói thẳng ra, tôi không thích.(說白了,我不喜歡。);Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.(她把自己的想法說白了。)。

想讓「nói thẳng ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始