YiWordsYiWords

nhanh trí

機智

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhanh: ngang (平音) · trí: sắc (高升) ?

nhanh trí 機智

詞義

常用搭配

trả lời lanh lợi
機智回答
đứa trẻ lanh lợi
機智的孩子

例句

Cậu bé rất lanh lợi và thông minh.
這個男孩很機智聰明。
Cô ấy lanh lợi trong giao tiếp.
她在交流中很機智。

性格類型

常見問題

「機智」越南語怎麼說?
「機智」的越南語是 nhanh trí。
nhanh trí 是什麼意思?
nhanh trí 的意思是「機智」(形容詞)。機智,聰明靈活
nhanh trí 怎麼發音?
nhanh trí 有 2 個音節:nhanh: ngang (平音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhanh trí 常用嗎?
nhanh trí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhanh trí 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé rất lanh lợi và thông minh.(這個男孩很機智聰明。);Cô ấy lanh lợi trong giao tiếp.(她在交流中很機智。)。

想讓「nhanh trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始