YiWordsYiWords

mục nát

腐朽

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mục: nặng (低短塞音) · nát: sắc (高升) ?

mục nát 腐朽

詞義

常用搭配

gỗ mục nát
腐朽的木頭
xã hội mục nát
腐朽的社會

例句

Căn nhà đã mục nát.
房子已經腐朽了。
Tư tưởng mục nát cần bị loại bỏ.
腐朽思想需要被摒棄。

性格類型

常見問題

「腐朽」越南語怎麼說?
「腐朽」的越南語是 mục nát。
mục nát 是什麼意思?
mục nát 的意思是「腐朽」(形容詞)。腐爛破敗; 思想、道德敗壞
mục nát 怎麼發音?
mục nát 有 2 個音節:mục: nặng (低短塞音) · nát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mục nát 常用嗎?
mục nát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mục nát 在句子裡怎麼用?
例如:Căn nhà đã mục nát.(房子已經腐朽了。);Tư tưởng mục nát cần bị loại bỏ.(腐朽思想需要被摒棄。)。

想讓「mục nát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始