YiWordsYiWords

nhi khoa

小兒科

名詞 CEFR B2 越南語
nhi khoa 小兒科

詞義

常用搭配

bác sĩ nhi khoa
兒科醫生
bệnh viện nhi khoa
兒童醫院

例句

Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.
她是兒科醫生。
Tôi đưa con đến khoa nhi khoa để khám bệnh.
我帶孩子去兒科看病。

相關詞彙

常見問題

「小兒科」越南語怎麼說?
「小兒科」的越南語是 nhi khoa。
nhi khoa 是什麼意思?
nhi khoa 的意思是「小兒科」(名詞)。專門為兒童診治疾病的醫學分支
nhi khoa 怎麼發音?
nhi khoa 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhi khoa 常用嗎?
nhi khoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhi khoa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.(她是兒科醫生。);Tôi đưa con đến khoa nhi khoa để khám bệnh.(我帶孩子去兒科看病。)。

想讓「nhi khoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始