YiWordsYiWords

nghiêm trọng

嚴重

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) ?

nghiêm trọng 嚴重

詞義

常用搭配

bệnh nghiêm trọng
嚴重的病
vấn đề nghiêm trọng
嚴重的問題

例句

Tình hình rất nghiêm trọng.
情況很嚴重。
Anh ấy bị thương nghiêm trọng.
他受了重傷。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嚴重」越南語怎麼說?
「嚴重」的越南語是 nghiêm trọng。
nghiêm trọng 是什麼意思?
nghiêm trọng 的意思是「嚴重」(形容詞)。情況、問題等很嚴重
nghiêm trọng 怎麼發音?
nghiêm trọng 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm trọng 常用嗎?
nghiêm trọng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghiêm trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình rất nghiêm trọng.(情況很嚴重。);Anh ấy bị thương nghiêm trọng.(他受了重傷。)。

想讓「nghiêm trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始