YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiệt lượng
nhiệt lượng
熱量
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiệt: nặng (低短塞音) · lượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
熱量,卡路里
常用搭配
nhiệt lượng tiêu hao
消耗熱量
nhiệt lượng cơ thể
身體熱量
例句
Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.
運動有助於燃燒熱量。
Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.
身體需要熱量來活動。
相關詞彙
ăn uống
飲食
tạp
雜
B
乙
cảm tưởng
感想
khó quên
難忘
thất vọng
失望
常見問題
「熱量」越南語怎麼說?
「熱量」的越南語是 nhiệt lượng。
nhiệt lượng 是什麼意思?
nhiệt lượng 的意思是「熱量」(名詞)。熱量,卡路里
nhiệt lượng 怎麼發音?
nhiệt lượng 有 2 個音節:nhiệt: nặng (低短塞音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệt lượng 常用嗎?
nhiệt lượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhiệt lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.(運動有助於燃燒熱量。);Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.(身體需要熱量來活動。)。
想讓「nhiệt lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store