YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn uống
ăn uống
飲食
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · uống: sắc (高升)
?
詞義
飲食,吃和喝
常用搭配
ăn uống điều độ
飲食有節
ăn uống lành mạnh
健康飲食
例句
Bạn nên chú ý ăn uống.
你應該注意飲食。
Anh ấy ăn uống rất đơn giản.
他飲食很簡單。
出現在這些詞條中
chế độ
模式
khăn ướt
濕紙巾
thỏa thích
盡情享受
tự trả phí
自費
khu dịch vụ
服務區
phụ nữ mang thai
孕婦
kén chọn
挑剔
tuổi thọ
壽命
相關詞彙
tạp
雜
B
乙
cảm tưởng
感想
khó quên
難忘
thất vọng
失望
điên cuồng
瘋狂
常見問題
「飲食」越南語怎麼說?
「飲食」的越南語是 ăn uống。
ăn uống 是什麼意思?
ăn uống 的意思是「飲食」(動詞)。飲食,吃和喝
ăn uống 怎麼發音?
ăn uống 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn uống 常用嗎?
ăn uống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ăn uống 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên chú ý ăn uống.(你應該注意飲食。);Anh ấy ăn uống rất đơn giản.(他飲食很簡單。)。
想讓「ăn uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store