YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhìn lại
nhìn lại
回顧
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
回顧,回想過去
常用搭配
nhìn lại quá khứ
回顧過去
nhìn lại sự việc
回顧事情
例句
Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.
讓我們回顧一下過去一年。
Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.
我常常回顧美好的回憶。
出現在這些詞條中
cảm khái
感慨
相關詞彙
không nỡ
捨不得
vận may
運氣
kỳ nghỉ đông
寒假
an
平安
dọa
嚇
thở dài
嘆氣
常見問題
「回顧」越南語怎麼說?
「回顧」的越南語是 nhìn lại。
nhìn lại 是什麼意思?
nhìn lại 的意思是「回顧」(動詞)。回顧,回想過去
nhìn lại 怎麼發音?
nhìn lại 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn lại 常用嗎?
nhìn lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhìn lại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.(讓我們回顧一下過去一年。);Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.(我常常回顧美好的回憶。)。
想讓「nhìn lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store