YiWordsYiWords

nhìn lại

回顧

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音) ?

nhìn lại 回顧

詞義

常用搭配

nhìn lại quá khứ
回顧過去
nhìn lại sự việc
回顧事情

例句

Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.
讓我們回顧一下過去一年。
Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.
我常常回顧美好的回憶。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「回顧」越南語怎麼說?
「回顧」的越南語是 nhìn lại。
nhìn lại 是什麼意思?
nhìn lại 的意思是「回顧」(動詞)。回顧,回想過去
nhìn lại 怎麼發音?
nhìn lại 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn lại 常用嗎?
nhìn lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhìn lại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.(讓我們回顧一下過去一年。);Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.(我常常回顧美好的回憶。)。

想讓「nhìn lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始